kẻ quê

kẻ quê

Anh ấy là một kẻ quê chân chất và thật thà.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, thường mang sắc thái phân biệt):
    • Người nông thôn, người nhà quê: "kẻ quê" chỉ những người sốngvùng nông thôn, thường được dùng với hàm ý phân biệt hoặc coi thường về trình độ, phong tục so với người thành thị.
    • Người thô kệch, quê mùa: Trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học, "kẻ quê" đôi khi ám chỉ những người thiếu kinh nghiệm, không tinh tế theo chuẩn mực đô thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tác phẩm, tác giả miêu tả những kẻ quê với cuộc sống chất phác, giản dị. (Tác giả vẽ nên hình ảnh người nông thôn chân thật.)
    • Anh ta thường chế nhạo họ kẻ quê chỉ cách ăn mặc khác lạ. (Anh ta thái độ khinh thường người nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kẻ quê kẻ tỉnh": cụm từ đối lập giữa người nông thôn người thành thị, thường dùng trong văn học cổ để chỉ sự khác biệt về lối sống.
    • Chuyện kể về cuộc gặp gỡ giữa kẻ quê kẻ tỉnh, ai cũng cho mình hơn. (Câu chuyện nói về sự xung đột giữa người quê người phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Quê mùa (tính từ): mang tính chất của nông thôn, thường mang nghĩa tiêu cực về sự thô sơ.

    • Phong cách ăn mặc của anh ấy hơi quê mùa. (Cách ăn mặc thiếu tinh tế, hợp thời.)
  • Nhà quê (danh từ, thân mật hoặc châm biếm): người sốngnông thôn, đôi khi sắc thái trìu mến.

    • ấy nhà quê chính hiệu, rất thật thà. ( ấy xuất thân nông thôn, tính cách chân chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Nông dân: người làm ruộng, lao động nông nghiệp (trung tính, không mang sắc thái phân biệt).
  • Dân quê: người sốngvùng quê (thường trung tính hoặc thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • Đồ nhà quê: cách gọi khinh miệt người nông thôn, thường dùng trong ngữ cảnh chế giễu.
    • Đừng gọi họ đồ nhà quê, đó thiếu tôn trọng. (Không nên dùng từ miệt thị với người quê.)